한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정복하다
[ jeongbokada ]
chinh phục
정복하다
[ jeongbokada ]
chinh phục
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
정복
【jeongbok】
sự chinh phục
정복
【jeongbok】
đồng phục, trang phục chính thức.
정복당하다
【jeongbokttanghada】
bị chinh phục
정복되다
【jeongbokttoeda || jeongbokttweda】
bị chinh phục
정복욕
【jeongbongnyok】
tham vọng chinh phạt
정복자
【jeongbokjja】
người chinh phạt
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
정복하다 / jeongbokada /
động từ



Chinh phục
다른 민족이나 나라를 무력으로 쳐서 복종시키다.
Dùng vũ lực làm cho dân tộc khác hay quốc gia khác bị thua và chịu phục tùng.
Chinh phục
사람이 가기에 몹시 힘든 곳을 어려움을 이겨 내고 가다.
Vượt qua khó khăn và đi đến những nơi mà con người khó đến được.
Chinh phục
하기 어렵고 힘든 것을 뜻대로 다룰 수 있게 되다.
Có thể giải quyết được cái vất vả và khó thực hiện theo ý muốn của mình.
Chữa khỏi
질병을 완치할 수 있게 되다.
Có thể được chữa khỏi bệnh tật hoàn toàn.
Từ liên quan:
깨우다 누비다 개척하다 지향하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chinh phục, vượt qua
17:03 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
có thể chỉ thành công lớn
17:03 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý