한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정수기
[ jeongsugi ]
bình lọc nước
Chi tiết từ
정수기 / jeongsugi /
danh từ
Bình lọc nước
물을 깨끗하게 거르는 기구.
Dụng cụ lọc nước cho sạch.
Từ liên quan:
제습기 온수기 제빙기 가스보일러 비데 식기세척기 세탁기 실외기 전기밥솥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Máy lọc nước
16:30 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Thiết bị gia đình
16:30 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Rất phổ biến trong sinh hoạt
16:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 水 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý