한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정연
[ jeongyeon ]
có thứ tự, ngăn nắp.
Các từ gợi ý
정연하다
【jeongyeonhada】
có hệ thống, lô gic, ngăn nắp
Chi tiết từ
정연 / jeongyeon /
Có thứ tự, ngăn nắp.
Ví dụ:
정연히
một cách ngăn nắp, trật tự.
Từ liên quan:
지효 혜림 지환 성연 은우 용석 은서 전숙 진선 예진 권주 허자 남옥 원영 왕고 양미 현철 지순 종우 도연
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự rõ ràng
16:33 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
có trật tự
16:33 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng để mô tả văn bản
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý