JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정연히
[ jeongyeonhi ]
một cách lô gic, một cách hệ thống, một cách ngăn nắp

Chi tiết từ

정연히 / jeongyeonhi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách lô gic, một cách hệ thống, một cách ngăn nắp
말이나 글, 행동 등이 앞뒤가 들어맞고 짜임새가 있게.
Lời nói, bài hát hay hành động trước sau phù hợp và có sự đan cài gắn kết.

Từ liên quan:

주두와 덤벙 첨차 겹집 총안 정교히 상층기단 협실 범자 갑석 합각 횡대로 문비 뒷채움 연판 조립질 각루 절토 층리 층층이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정연히ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới