JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정오
[ jeongo ]
chính ngọ
정오
[ jeongo ]
sự uốn nắn, sửa chữ, câu cú sai, sửa chính tả.

Các từ gợi ý

정오각형
【jeongogakyeong】
hình ngũ giác đều

Chi tiết từ

정오 / jeongo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chính ngọ
낮 열두 시.
Mười hai giờ trưa.

Từ trái nghĩa:

자정

Từ liên quan:

자정 저녁 오후 낮 새벽 오전 상오 정오에 밤 아침 그믐 묘시 초저녁 이날 정각 예불 입추 투표일

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정오ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới