한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정오
[ jeongo ]
chính ngọ
정오
[ jeongo ]
sự uốn nắn, sửa chữ, câu cú sai, sửa chính tả.
Các từ gợi ý
정오각형
【jeongogakyeong】
hình ngũ giác đều
Chi tiết từ
정오 / jeongo /
danh từ
Chính ngọ
낮 열두 시.
Mười hai giờ trưa.
Từ trái nghĩa:
자정
Từ liên quan:
자정 저녁 오후 낮 새벽 오전 상오 정오에 밤 아침 그믐 묘시 초저녁 이날 정각 예불 입추 투표일
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý