한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정온
[ jeongon ]
nhiệt độ ổn định.
Chi tiết từ
정온 / jeongon /
Nhiệt độ ổn định.
Ví dụ:
정온 동물
động vật có thân nhiệt ổn định, không phụ thuộc vào nhiệt độ bên ngoài.
Từ liên quan:
주향 안축 승경 양홍 심회 경엽 끓음 옥배 한순 장명 윤강 감률 유견 미립 통유 윤변 윤번 황린 빈례 정압
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
Tâm trạng bình yên
15:39 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh
15:39 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Sự yên tĩnh và ổn định
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 定 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý