JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정의
[ jeongui || jeongi ]
sự định nghĩa, định nghĩa
정의
[ jeongui || jeongi ]
tình nghĩa, nghĩa tình
정의
[ jeongui ]
tình ý
정의
[ jeongui || jeongi ]
chính nghĩa
정의
[ jeongui ]
(뜻) ý nghĩa chính xác

Các từ gợi ý

정의감
【jeonguigam || jeongigam】
lòng chính nghĩa, lòng công bình
사회 정의
【sahoe jeongui】
chính nghĩa xã hội
정의하다
【jeonguihada】
định nghĩa
정의하다
【jeonguihada || jeongihada】
định nghĩa
정의롭다
【jeonguiroptta || jeongiroptta】
vì chính nghĩa, hợp đạo lý
정의되다
【jeonguidoeda || jeongidweda】
được định nghĩa

Chi tiết từ

정의 / jeongui || jeongi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự định nghĩa, định nghĩa
어떤 말이나 사물의 뜻을 명확히 밝혀 분명하게 정함. 또는 그 뜻.
Sự làm sáng tỏ một cách chính xác và xác định rõ ràng ý nghĩa của từ ngữ hay sự vật nào đó. Hoặc ý nghĩa đó.

Từ đồng nghĩa:

정분 교분

Từ liên quan:

개념 종류 목차 특징 용어적 특성 유형 의의 개요 현황 어원 의미 본론 서론 실태 개괄 배경 역사 고찰 연원

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정의ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới