한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정의
[ jeongui || jeongi ]
sự định nghĩa, định nghĩa
정의
[ jeongui || jeongi ]
tình nghĩa, nghĩa tình
정의
[ jeongui ]
tình ý
정의
[ jeongui || jeongi ]
chính nghĩa
정의
[ jeongui ]
(뜻) ý nghĩa chính xác
Các từ gợi ý
정의감
【jeonguigam || jeongigam】
lòng chính nghĩa, lòng công bình
사회 정의
【sahoe jeongui】
chính nghĩa xã hội
정의하다
【jeonguihada】
định nghĩa
정의하다
【jeonguihada || jeongihada】
định nghĩa
정의롭다
【jeonguiroptta || jeongiroptta】
vì chính nghĩa, hợp đạo lý
정의되다
【jeonguidoeda || jeongidweda】
được định nghĩa
Chi tiết từ
정의 / jeongui || jeongi /
danh từ
Sự định nghĩa, định nghĩa
어떤 말이나 사물의 뜻을 명확히 밝혀 분명하게 정함. 또는 그 뜻.
Sự làm sáng tỏ một cách chính xác và xác định rõ ràng ý nghĩa của từ ngữ hay sự vật nào đó. Hoặc ý nghĩa đó.
Từ đồng nghĩa:
정분 교분
Từ liên quan:
개념 종류 목차 특징 용어적 특성 유형 의의 개요 현황 어원 의미 본론 서론 실태 개괄 배경 역사 고찰 연원
Từ điển mở
Tài Đức
Thành viên
시한부
17:08 27-09-2021
Thông Quang
Thành viên
기간
17:08 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý