한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정좌
[ jeongjwa ]
tĩnh tọa.
정좌
[ jeongjwa ]
sự ngồi thẳng
Các từ gợi ý
정좌하다
【jeongjwahada】
ngồi thẳng
Chi tiết từ
정좌 / jeongjwa /
Tĩnh tọa.
Từ liên quan:
습자 독경 예불 방선 좌선 정어 둔근 탁마 덕육 격물 통성 죽비 심학 음약 참선 하열 보법 위정 경책 극기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngồi thẳng
15:40 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
tư thế ngồi trang nghiêm
15:40 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong lễ hội truyền thống
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý