JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정좌
[ jeongjwa ]
tĩnh tọa.
정좌
[ jeongjwa ]
sự ngồi thẳng

Các từ gợi ý

정좌하다
【jeongjwahada】
ngồi thẳng

Chi tiết từ

정좌 / jeongjwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tĩnh tọa.

Từ liên quan:

습자 독경 예불 방선 좌선 정어 둔근 탁마 덕육 격물 통성 죽비 심학 음약 참선 하열 보법 위정 경책 극기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정좌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới