JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정착
[ jeongchak ]
sự định cư

Các từ gợi ý

정착지
【jeongchakjji】
nơi định cư, nơi an cư
정착민
【jeongchangmin】
người định cư
정착하다
【jeongchakada】
định cư
정착시키다
【jeongchakssikida】
cho định cư
정착되다
【jeongchakttoeda || jeongchakttweda】
được định cư

Chi tiết từ

정착 / jeongchak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự định cư
일정한 곳에 자리를 잡아 머물러 삶.
Việc chọn một vị trí ở một nơi nhất định rồi sống lưu lại.
icon Jaemy dictionary
Sự bám rễ, sự gắn chặt
새로운 문화 현상, 학설 등이 당연한 것으로 사회에 받아들여짐.
Việc học thuyết, hiện tượng văn hóa mới... được tiếp nhận vào xã hội như điều đương nhiên.

Từ liên quan:

나우아족 형성 확립

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정착ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới