한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정체되다
[ jeongchedoeda || jeongchedweda ]
bị đình trệ, bị ngưng trệ
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
정체
【jeongche】
sự đình trệ, sự ngưng trệ
정체
【jeongche】
chính thể, bản thể
정체
【jeongche】
chính thể, hình thái tổ chức nhà nước.
정체하다
【jeongchehada】
đình trệ, ngưng trệ
정체불명
【jeongchebulmyeong】
bản sắc không rõ ràng, việc gốc rễ không rõ ràng
정체기
【jeongchegi】
thời kì đình trệ, thời kì ngưng trệ
정체성
【jeongchesseong】
tính bản sắc, bản sắc
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm
Chi tiết từ
정체되다 / jeongchedoeda || jeongchedweda /
động từ

Bị đình trệ, bị ngưng trệ
어떤 일이나 상황 등이 성장하거나 발전하지 못하고 일정한 정도에 그치게 되다.
Những điều như công việc hay tình huống nào đó trở nên không thể phát triển hay tăng trưởng mà bị dừng ở mức độ nhất định.
Bị ngưng trệ, bị tắc nghẽn
움직임이 원활하지 못하고 한자리에 머무르게 되다.
Chuyển động không thể suôn sẻ mà trở nên bị dừng ở một chỗ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dừng lại, không tiến triển
18:51 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Bị kẹt, ngưng trệ
18:51 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong giao thông
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý