JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정체되다
[ jeongchedoeda || jeongchedweda ]
bị đình trệ, bị ngưng trệ

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
정체
【jeongche】
sự đình trệ, sự ngưng trệ
정체
【jeongche】
chính thể, bản thể
정체
【jeongche】
chính thể, hình thái tổ chức nhà nước.
정체하다
【jeongchehada】
đình trệ, ngưng trệ
정체불명
【jeongchebulmyeong】
bản sắc không rõ ràng, việc gốc rễ không rõ ràng
정체기
【jeongchegi】
thời kì đình trệ, thời kì ngưng trệ
정체성
【jeongchesseong】
tính bản sắc, bản sắc
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm

Chi tiết từ

정체되다 / jeongchedoeda || jeongchedweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị đình trệ, bị ngưng trệ
어떤 일이나 상황 등이 성장하거나 발전하지 못하고 일정한 정도에 그치게 되다.
Những điều như công việc hay tình huống nào đó trở nên không thể phát triển hay tăng trưởng mà bị dừng ở mức độ nhất định.
icon Jaemy dictionary
Bị ngưng trệ, bị tắc nghẽn
움직임이 원활하지 못하고 한자리에 머무르게 되다.
Chuyển động không thể suôn sẻ mà trở nên bị dừng ở một chỗ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정체되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới