한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정한
[ jeonghan ]
Định hạn, giới hạn.
Chi tiết từ
정한 / jeonghan /
danh từ
Định hạn, giới hạn.
Từ liên quan:
정할 정해 정해진 지정한 세운
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được xác định
16:45 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Quy định
16:45 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quy tắc
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 定 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý