한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정향
[ jeonghyang ]
Cây đinh hương.
Các từ gợi ý
자정향
【jajeonghyang】
[식물학] tử đinh hương (có màu tím).
Chi tiết từ
정향 / jeonghyang /
danh từ

Cây đinh hương.
Ví dụ:
정향유
dầu đinh hương.
Từ liên quan:
복령 길경 갈근 심황 계피 당귀 목향 향부자 대황 후박 강황 짠맛 장뇌 콩류 사삼 목통 백출 천초 사향 종피
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hương liệu
19:16 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
mùi thơm
19:16 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong nấu ăn hoặc ẩm thực
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý