한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정화수
[ jeonghwasu ]
nước giếng tinh khiết
Chi tiết từ
정화수 / jeonghwasu /
danh từ
Nước giếng tinh khiết
이른 새벽에 길은 깨끗한 우물물.
Nước giếng sạch được kéo lên vào lúc sáng sớm.
Từ liên quan:
찻물 구은 조기젓 쑥떡 쑥국 약밥 고두밥 유과 화채 호박잎 흰죽 설기 찰밥 후룩 한모금 댓잎 속죄제 청수 숙채 물김치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước thanh tịnh
16:40 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
nước tẩy rửa
16:40 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng trong lễ nghi
16:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý