한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
젖 먹은 힘까지 다 낸다
[ jeot meogeun himkkaji da naenda ]
gắng hết sức mình
Các từ gợi ý
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
까지
【kkaji】
tới
까지다
【kkajida】
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.
힘
【him】
sức, sức lực
젖다
【jeottta】
ẩm ướt
젖
【jeot】
sữa mẹ
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm
Chi tiết từ
젖 먹은 힘까지 다 낸다 / jeot meogeun himkkaji da naenda /
Gắng hết sức mình
자기가 발휘할 수 있는 모든 힘을 다한다.
Dồn hết sức lực mà bản thân có thể phát huy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cố gắng hết sức
15:34 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
hy sinh vì cái gì đó
15:34 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
trong tình huống khẩn cấp
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý