JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

젖 먹은 힘까지 다 낸다
[ jeot meogeun himkkaji da naenda ]
gắng hết sức mình

Các từ gợi ý

나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
까지
【kkaji】
tới
까지다
【kkajida】
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.
힘
【him】
sức, sức lực
젖다
【jeottta】
ẩm ướt
젖
【jeot】
sữa mẹ
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm

Chi tiết từ

젖 먹은 힘까지 다 낸다 / jeot meogeun himkkaji da naenda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Gắng hết sức mình
자기가 발휘할 수 있는 모든 힘을 다한다.
Dồn hết sức lực mà bản thân có thể phát huy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

젖 먹은 힘까지 다 낸다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới