한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
젖비린내가 나다
[ jeotbirinnaega nada ]
tanh mùi sữa
Các từ gợi ý
날다
【nalda】
bay
나가떨어지다
【nagatteoreojida】
ngã ngửa
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
생각나다
【saenggangnada】
nghĩ ra
끝나다
【kkeunnada】
xong, kết thúc
젖비린내
【jeotppirinnae】
mùi tanh sữa
자리가 나다
【jariga nada】
có chỗ, có việc
냄새가 나다
【naemsaega nada】
bốc mùi
탄내가 나다
【tannaega nada】
khét
구린내가 나다
【gurinnaega nada】
đáng ngờ, mờ ám
나가자빠지다
【nagajappajida】
(불이행) cao chạy xa bay
나가동그라지다
【nagadonggeurajida】
Ngã oạch xuống.
머리에 쥐가 나다
【meorie jwiga nada】
vỡ đầu
노망나다
【nomangnada】
trở nên lẩm cẩm, trở nên lẫn cẫn
방나다
【bangnada】
Khánh kiệt.
Xem thêm
Chi tiết từ
젖비린내가 나다 / jeotbirinnaega nada /
Tanh mùi sữa
하는 행동이나 생각이 어린아이와 같이 성숙하지 못하다.
Suy nghĩ hay hành động đang làm không người lớn mà giống như đứa trẻ nhỏ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mùi sữa
14:19 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
mùi khó chịu
14:19 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong miêu tả
14:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý