JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

젖비린내가 나다
[ jeotbirinnaega nada ]
tanh mùi sữa

Các từ gợi ý

날다
【nalda】
bay
나가떨어지다
【nagatteoreojida】
ngã ngửa
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
생각나다
【saenggangnada】
nghĩ ra
끝나다
【kkeunnada】
xong, kết thúc
젖비린내
【jeotppirinnae】
mùi tanh sữa
자리가 나다
【jariga nada】
có chỗ, có việc
냄새가 나다
【naemsaega nada】
bốc mùi
탄내가 나다
【tannaega nada】
khét
구린내가 나다
【gurinnaega nada】
đáng ngờ, mờ ám
나가자빠지다
【nagajappajida】
(불이행) cao chạy xa bay
나가동그라지다
【nagadonggeurajida】
Ngã oạch xuống.
머리에 쥐가 나다
【meorie jwiga nada】
vỡ đầu
노망나다
【nomangnada】
trở nên lẩm cẩm, trở nên lẫn cẫn
방나다
【bangnada】
Khánh kiệt.
Xem thêm

Chi tiết từ

젖비린내가 나다 / jeotbirinnaega nada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tanh mùi sữa
하는 행동이나 생각이 어린아이와 같이 성숙하지 못하다.
Suy nghĩ hay hành động đang làm không người lớn mà giống như đứa trẻ nhỏ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

젖비린내가 나다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới