한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제 버릇 개 줄까
[ je beoreut gae julkka ]
(cho chó thói xấu của tôi ư)
Các từ gợi ý
제각각
【jegakkkak】
riêng lẻ, riêng, mỗi
제각기
【jegakkki】
mỗi người, mỗi cá thể
제멋
【jemeot】
sự tùy ý, sự tùy thích
제멋대로
【jemeotttaero】
tùy thích, thỏa thích theo ý mình
제맛
【jemat】
sự đúng vị
제시간
【jesigan】
đúng thời gian
제기랄
【jegiral】
chết tiệt
제길
【jegil】
chết tiệt
제것
【jegeot】
vật sở hữu của bản thân, của mình.
제팔
【jepal】
đệ bát, thứ tám, số thứ tám.
제풀로
【jepulro】
Tự nó, chính nó.
제칠
【jechil】
đệ thất, thứ bẩy, số bẩy.
제판
【jepan】
[인쇄] sự chế tạo bản in.
제시간
【jesigan】
thời gian đã định, đúng thời gian.
제격
【jegyeok】
sự xứng hợp, sự thích hợp
Xem thêm
Chi tiết từ
제 버릇 개 줄까 / je beoreut gae julkka /
(cho chó thói xấu của tôi ư)
한번 들인 나쁜 버릇은 고치기 어려움을 뜻하는 말.
Cụm từ thể hiện việc rất khó sửa chữa thói quen xấu đã mắc một lần.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không thay đổi được thói quen
15:55 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
khó sửa thói quen xấu
15:55 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng khi phê phán ai đó
15:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý