한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제 코가 석 자
[ je koga seok ja ]
(mũi của tôi dài ba tấc)
Các từ gợi ý
제각각
【jegakkkak】
riêng lẻ, riêng, mỗi
제각기
【jegakkki】
mỗi người, mỗi cá thể
제멋
【jemeot】
sự tùy ý, sự tùy thích
제멋대로
【jemeotttaero】
tùy thích, thỏa thích theo ý mình
제맛
【jemat】
sự đúng vị
제시간
【jesigan】
đúng thời gian
제기랄
【jegiral】
chết tiệt
제길
【jegil】
chết tiệt
제것
【jegeot】
vật sở hữu của bản thân, của mình.
제팔
【jepal】
đệ bát, thứ tám, số thứ tám.
제풀로
【jepulro】
Tự nó, chính nó.
제칠
【jechil】
đệ thất, thứ bẩy, số bẩy.
제판
【jepan】
[인쇄] sự chế tạo bản in.
제시간
【jesigan】
thời gian đã định, đúng thời gian.
제격
【jegyeok】
sự xứng hợp, sự thích hợp
Xem thêm
Chi tiết từ
제 코가 석 자 / je koga seok ja /
(mũi của tôi dài ba tấc)
내 사정이 급하고 어려워서 남을 돌볼 여유가 없음을 뜻하는 말.
Hoàn cảnh của tôi gấp gáp và khó khăn nên không dư giả để quan tâm đến người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó khăn của chính mình
19:03 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
tự mình gặp rắc rối
19:03 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong tình huống khó khăn
19:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý