JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제 코가 석 자
[ je koga seok ja ]
(mũi của tôi dài ba tấc)

Các từ gợi ý

제각각
【jegakkkak】
riêng lẻ, riêng, mỗi
제각기
【jegakkki】
mỗi người, mỗi cá thể
제멋
【jemeot】
sự tùy ý, sự tùy thích
제멋대로
【jemeotttaero】
tùy thích, thỏa thích theo ý mình
제맛
【jemat】
sự đúng vị
제시간
【jesigan】
đúng thời gian
제기랄
【jegiral】
chết tiệt
제길
【jegil】
chết tiệt
제것
【jegeot】
vật sở hữu của bản thân, của mình.
제팔
【jepal】
đệ bát, thứ tám, số thứ tám.
제풀로
【jepulro】
Tự nó, chính nó.
제칠
【jechil】
đệ thất, thứ bẩy, số bẩy.
제판
【jepan】
[인쇄] sự chế tạo bản in.
제시간
【jesigan】
thời gian đã định, đúng thời gian.
제격
【jegyeok】
sự xứng hợp, sự thích hợp
Xem thêm

Chi tiết từ

제 코가 석 자 / je koga seok ja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(mũi của tôi dài ba tấc)
내 사정이 급하고 어려워서 남을 돌볼 여유가 없음을 뜻하는 말.
Hoàn cảnh của tôi gấp gáp và khó khăn nên không dư giả để quan tâm đến người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제 코가 석 자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới