한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제가
[ jega ]
Nhiều gia đình.
Các từ gợi ý
저
【jeo】
kia, nọ
제
【je】
của tôi
가
【ga】
viền, mép, bờ
저가
【jeokka】
giá thấp
제가하다
【jegahada】
Tề gia, quản lý gia đình.
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
문가
【munkka】
Khung cửa
제
【je】
(자칭) đệ, em, từ xưng hô của nam giới, tự xưng theo cách nói khiêm nhường của người ít tuổi đối với người nhiều tuổi hơn khi viết thư.
제
【je】
các, mọi
제
【je】
đế, vua.
제
【je】
thang
Xem thêm
Chi tiết từ
제가 / jega /
danh từ
Nhiều gia đình.
Từ liên quan:
저도 저의 저라 방금 저두 일단 아까 지금 저만 여태 저분 아뇨 전번에 근데 그럼 설렁 첫밗 접때 사실 혹시
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tôi (khiêm nhường ngữ)
17:26 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
dùng trong giao tiếp lịch sự
17:26 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng khi nói về bản thân
17:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý