JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제가
[ jega ]
Nhiều gia đình.

Các từ gợi ý

저
【jeo】
kia, nọ
제
【je】
của tôi
가
【ga】
viền, mép, bờ
저가
【jeokka】
giá thấp
제가하다
【jegahada】
Tề gia, quản lý gia đình.
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
문가
【munkka】
Khung cửa
제
【je】
(자칭) đệ, em, từ xưng hô của nam giới, tự xưng theo cách nói khiêm nhường của người ít tuổi đối với người nhiều tuổi hơn khi viết thư.
제
【je】
các, mọi
제
【je】
đế, vua.
제
【je】
thang
Xem thêm

Chi tiết từ

제가 / jega /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhiều gia đình.

Từ liên quan:

저도 저의 저라 방금 저두 일단 아까 지금 저만 여태 저분 아뇨 전번에 근데 그럼 설렁 첫밗 접때 사실 혹시

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제가ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới