JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제공받다
[ jegongbattta ]
được nhận, được cung cấp

Các từ gợi ý

받다
【battta】
húc, đâm
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
밭
【bat】
rẫy, nương, vườn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
풀밭
【pulbat】
đồng cỏ, bãi cỏ, ruộng cỏ
보리밭
【boribat】
cánh đồng lúa mạch
제공
【jegong】
sự cấp, sự cung cấp
제공되다
【jegongdoeda || jegongdweda】
được cung cấp
제공하다
【jegonghada】
biếu, cung cấp
제공하다
【jegonghada】
cung cấp, cấp
제공권
【jegongkkwon】
uy thế về không quân, quyền chi phối trên không bằng không lực.
인정받다
【injeongbattta】
được công nhận, được thừa nhận
전수받다
【jeonsubattta】
tiếp nhận sự chuyển giao
강요받다
【gangyobattta】
bị cưỡng ép, bị ép buộc, bị bắt buộc
Xem thêm

Chi tiết từ

제공받다 / jegongbattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được nhận, được cung cấp
내주거나 가져다준 것을 받다.
Nhận cái được đưa cho hoặc mang cho.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제공받다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới