한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제금
[ jegeum ]
đàn viôlông
Chi tiết từ
제금 / jegeum /
Đàn viôlông
Loại đàn cầm 2 dây thời nhà Minh, Thanh ở Trung Quốc.
Ví dụ:
제금가
người chơi đàn viôlông.
Từ liên quan:
퉁소 젓대 철금 북춤 큰북 목어 세피리 양금 독경 생황 편경 좌고 호궁 나각 정악 일무 음곡 천극 탁잔 딱다기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiền lương
17:31 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Số tiền kiếm được
17:31 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong công việc
17:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý