JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제금
[ jegeum ]
đàn viôlông

Chi tiết từ

제금 / jegeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đàn viôlông
icon Jaemy dictionary
Loại đàn cầm 2 dây thời nhà Minh, Thanh ở Trung Quốc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

제금가

người chơi đàn viôlông.

Từ liên quan:

퉁소 젓대 철금 북춤 큰북 목어 세피리 양금 독경 생황 편경 좌고 호궁 나각 정악 일무 음곡 천극 탁잔 딱다기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제금ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới