한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제본되다
[ jebondoeda || jebondweda ]
được đóng (sách)
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
제본
【jebon】
sự đóng (sách)
제본하다
【jebonhada】
đóng (sách)
가제본
【gajebon】
Chế bản tạm thời.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
제본되다 / jebondoeda || jebondweda /
động từ
Được đóng (sách)
여러 장의 종이가 한꺼번에 엮이거나 붙여져 책으로 만들어지다.
Nhiều tờ giấy được đính hoặc gắn vào một lượt để làm thành một cuốn sách.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
bìa sách
16:16 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
dùng trong xuất bản
16:16 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
được đóng sách
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý