한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제본하다
[ jebonhada ]
đóng (sách)
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
제본
【jebon】
sự đóng (sách)
제본되다
【jebondoeda || jebondweda】
được đóng (sách)
가제본
【gajebon】
Chế bản tạm thời.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
제본하다 / jebonhada /
động từ
Đóng (sách)
여러 장의 종이를 한꺼번에 엮거나 붙여 책으로 만들다.
Đính hoặc gắn nhiều tờ giấy vào một lượt để làm thành một cuốn sách.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bìa sách, đóng quyển.
15:17 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Hoàn thiện một cuốn sách bằng cách gắn kết.
15:17 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng trong xuất bản và in ấn.
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý