한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제비족
[ jebijok ]
đĩ đực.
제비족
[ jebijok ]
kẻ đào mỏ
Chi tiết từ
제비족 / jebijok /
Đĩ đực.
Từ liên quan:
동숙 재필 금옥 새아씨 겨울새 정애 선규 경아 삼층집 벽속의 포졸 어멈 귀서 이몽룡 병구 은재 억척 앞집 지화자 쌀집
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhóm người ở một nơi
17:19 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thường dùng để chỉ thành viên cùng nhóm
17:19 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Có sắc thái xã hội
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý