한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제사하다
[ jesahada ]
cúng, giỗ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
제사
【jesa】
đệ tứ, thứ tư.
제사
【jesa】
sự đánh sợi, xe chỉ
제사
【jesa】
sự cúng tế, sự cúng giỗ
제사상
【jesassang】
bàn bày đồ cúng
제삿밥
【jesappap || jesatppap】
cơm cúng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
제사보다 젯밥에 정신이 있다
【jesaboda jetbabe jeongsini itda】
(mải cơm mình hơn cả cơm tổ tiên)
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
제사하다 / jesahada /
động từ
Cúng, giỗ
신이나 죽은 사람의 영혼에게 음식을 바쳐 정성을 나타내다.
Dâng thức ăn và thể hiện sự thành tâm với thần linh hay linh hồn của người đã chết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thờ cúng
16:33 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
tổ chức lễ
16:33 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
tưởng nhớ tổ tiên
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý