JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제사하다
[ jesahada ]
cúng, giỗ

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
제사
【jesa】
đệ tứ, thứ tư.
제사
【jesa】
sự đánh sợi, xe chỉ
제사
【jesa】
sự cúng tế, sự cúng giỗ
제사상
【jesassang】
bàn bày đồ cúng
제삿밥
【jesappap || jesatppap】
cơm cúng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
제사보다 젯밥에 정신이 있다
【jesaboda jetbabe jeongsini itda】
(mải cơm mình hơn cả cơm tổ tiên)
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm

Chi tiết từ

제사하다 / jesahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cúng, giỗ
신이나 죽은 사람의 영혼에게 음식을 바쳐 정성을 나타내다.
Dâng thức ăn và thể hiện sự thành tâm với thần linh hay linh hồn của người đã chết.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제사하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới