한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제안하다
[ jeanhada ]
đề nghị, kiến nghị
제안하다
[ jeanhada ]
đề nghị
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
제안
【jean】
sự đề nghị, sự kiến nghị
제안되다
【jeandoeda || jeandweda】
được đề nghị, được đề xuất
제안서
【jeanseo】
bản đề nghị, bản đề xuất
제안설명
【jeanseolmyeong】
việc phát biểu, thuyết minh cho đề án, đề xuất.
제안자
【jeanja】
người đề nghị, người đề xuất
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
제안하다 / jeanhada /
động từ
Đề nghị, kiến nghị
의견이나 안건으로 내놓다.
Đưa ra ý kiến hay vấn đề cần thảo luận.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đề xuất, gợi ý
14:47 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Trình bày ý tưởng
14:47 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường trong thảo luận
14:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý