JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제약
[ jeyak ]
sự giới hạn, sự thu hẹp, giới hạn
제약
[ jeyak ]
sự bào chế (thuốc)

Các từ gợi ý

제약되다
【jeyakttoeda || jeyakttweda】
bị giới hạn, bị thu hẹp
제약하다
【jeyakada】
giới hạn, thu hẹp

Chi tiết từ

제약 / jeyak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự giới hạn, sự thu hẹp, giới hạn
조건을 붙여 내용을 제한함. 또는 그 조건.
Việc gắn vào điều kiện và hạn chế nội dung. Hoặc điều kiện đó.

Từ liên quan:

제약의 조건

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제약ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới