한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제약
[ jeyak ]
sự giới hạn, sự thu hẹp, giới hạn
제약
[ jeyak ]
sự bào chế (thuốc)
Các từ gợi ý
제약되다
【jeyakttoeda || jeyakttweda】
bị giới hạn, bị thu hẹp
제약하다
【jeyakada】
giới hạn, thu hẹp
Chi tiết từ
제약 / jeyak /
danh từ
Sự giới hạn, sự thu hẹp, giới hạn
조건을 붙여 내용을 제한함. 또는 그 조건.
Việc gắn vào điều kiện và hạn chế nội dung. Hoặc điều kiện đó.
Từ liên quan:
제약의 조건
Từ điển mở
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong chính sách
14:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hạn chế
14:13 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
giới hạn
14:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 制 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý