JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제정신
[ jejeongsin ]
thần kinh ổn định, tinh thần ở trạng thái bình thường vốn có
제정신
[ jejeongsin ]
sự tỉnh táo

Chi tiết từ

제정신 / jejeongsin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thần kinh ổn định, tinh thần ở trạng thái bình thường vốn có
icon Jaemy dictionary
(기절에 대해) tỉnh táo (đối lại với sự ngất, choáng váng)
icon Jaemy dictionary
(미친 정신에 대해) minh mẫn, sáng suốt (đối lại với sự điên, điên loạn)
icon Jaemy dictionary
(취하지 않은) tỉnh, (không say). 제정신의 (có thuộc tính) tỉnh táo, minh mẫn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

제정신이 들다

tỉnh táo, minh mẫn trở lại, tỉnh lại

icon Jaemy dictionary

제정신이 아니다

không tỉnh táo, minh mẫn

icon Jaemy dictionary

제정신이 들게 하다

làm cho tỉnh táo trở lại.

Từ liên quan:

저딴 개지랄 눈깔 득실득실 꼬락서니 패다 칼침 짓거리 대가리 거봐라

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제정신ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới