JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제트
[ jeteu ]
hiện tượng phun áp lực mạnh ra khỏi ống, vòi của chất lưu (khí hay nước), phản lực.

Các từ gợi ý

제트기
【jeteugi】
máy bay phản lực
점보제트기
【jeombojeteugi】
Chỉ loại máy bay siêu lớn.

Chi tiết từ

제트 / jeteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hiện tượng phun áp lực mạnh ra khỏi ống, vòi của chất lưu (khí hay nước), phản lực.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

제트 여객 [전투, 폭격]기

máy bay phản lực dân dụng [chiến đấu, ném bom]

icon Jaemy dictionary

점보 제트기(jumbo-jet)

máy bay phản lực cỡ lớn.

icon Jaemy dictionary

제트 기류

luồng khí mạnh xoáy lên cao (khoảng hơn 3000m)

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới