한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제풀에
[ jepure ]
tự, tự động
Chi tiết từ
제풀에 / jepure /
trạng từ


Tự, tự động
내버려 두어도 자기 혼자 저절로.
Dẫu bỏ mặc đi thì cũng tự một mình.
Tự mình, do chính mình
자기의 행동에 의해 생긴 영향에.
Do ảnh hưởng bởi hành động của chính mình.
Tự dưng
의도하지 않은 상태로 자기도 모르게.
Trong trạng thái mà mình không có ý định từ trước và bản thân mình cũng không hay biết gì.
Từ liên quan:
저러다 맥없이 속절없이 멍청히 풀썩 밀리다 길길이 판판이 와들와들 휘청휘청 어물어물 말대꾸 어영부영 재수없게 뭉텅 힘없이 떠들다 더럭 울며불며 잘못하다
Từ điển mở
Thịnh Đình
Thành viên
tự phát
15:38 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh đời sống
15:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tự nhiên
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý