JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제풀에
[ jepure ]
tự, tự động

Chi tiết từ

제풀에 / jepure /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Tự, tự động
내버려 두어도 자기 혼자 저절로.
Dẫu bỏ mặc đi thì cũng tự một mình.
icon Jaemy dictionary
Tự mình, do chính mình
자기의 행동에 의해 생긴 영향에.
Do ảnh hưởng bởi hành động của chính mình.
icon Jaemy dictionary
Tự dưng
의도하지 않은 상태로 자기도 모르게.
Trong trạng thái mà mình không có ý định từ trước và bản thân mình cũng không hay biết gì.

Từ liên quan:

저러다 맥없이 속절없이 멍청히 풀썩 밀리다 길길이 판판이 와들와들 휘청휘청 어물어물 말대꾸 어영부영 재수없게 뭉텅 힘없이 떠들다 더럭 울며불며 잘못하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제풀에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới