JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

제-
[ je- ]
thứ

Các từ gợi ý

저
【jeo】
kia, nọ
제
【je】
của tôi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-제
【-je】
chế bằng, làm bằng
-제
【-je】
lễ, lễ hội
-제
【-je】
thuốc
-제
【-je】
chế độ, quy chế, cơ chế
-년제
【-nyeonje】
Năm kỷ niệm. 10~ năm thứ 10. 100~ năm thứ 100.
제
【je】
(자칭) đệ, em, từ xưng hô của nam giới, tự xưng theo cách nói khiêm nhường của người ít tuổi đối với người nhiều tuổi hơn khi viết thư.
제
【je】
các, mọi
제
【je】
đế, vua.
제
【je】
thang
저
【jeo】
(젓가락) đôi đũa.
저
【jeo】
sáng tác, tác giả
제때제때
【jettaejettae】
sự đúng lúc, sự đúng lúc đúng khi
Xem thêm

Chi tiết từ

제- / je- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Thứ
‘그 숫자에 해당되는 차례’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""thứ tự tương ứng với con số đó"".

Từ liên quan:

암 함식 -ㄴ 원칭 숙어집 군맹

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

제-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới