한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
제-
[ je- ]
thứ
Các từ gợi ý
저
【jeo】
kia, nọ
제
【je】
của tôi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-제
【-je】
chế bằng, làm bằng
-제
【-je】
lễ, lễ hội
-제
【-je】
thuốc
-제
【-je】
chế độ, quy chế, cơ chế
-년제
【-nyeonje】
Năm kỷ niệm. 10~ năm thứ 10. 100~ năm thứ 100.
제
【je】
(자칭) đệ, em, từ xưng hô của nam giới, tự xưng theo cách nói khiêm nhường của người ít tuổi đối với người nhiều tuổi hơn khi viết thư.
제
【je】
các, mọi
제
【je】
đế, vua.
제
【je】
thang
저
【jeo】
(젓가락) đôi đũa.
저
【jeo】
sáng tác, tác giả
제때제때
【jettaejettae】
sự đúng lúc, sự đúng lúc đúng khi
Xem thêm
Chi tiết từ
제- / je- /
phụ tố
Thứ
‘그 숫자에 해당되는 차례’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""thứ tự tương ứng với con số đó"".
Từ liên quan:
암 함식 -ㄴ 원칭 숙어집 군맹
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thứ tự
18:24 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
sự chỉ định
18:24 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong các danh sách
18:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý