한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조
[ jo ]
nghìn tỉ
조
[ jo ]
cặp
조
[ jo ]
kia, đó
조
[ jo ]
nốt, giai điệu
조
[ jo ]
điều
Các từ gợi ý
조만큼
【jomankeum】
bằng thế, như thế
조쯤
【jojjeum】
bằng thế, như thế
경조부박
【gyeongjobubak】
tính phù phiếm, nhẹ dạ.
위협조
【wihyeopjjo】
vẻ uy hiếp, giọng điệu uy hiếp
조연출
【joyeonchul】
trợ lý đạo diễn
삼인조
【saminjo】
nhóm ba người
조반
【joban】
cơm sáng
십일조
【sibiljjo】
việc quyên góp cho nhà thờ
농담조
【nongdamjjo】
giọng hài hước, giọng hóm hỉnh
감탄조
【gamtanjjo】
ngữ điệu cảm thán
구관조
【gugwanjo】
con nhồng, con yểng
조것
【jogeot】
cái đó, đằng kia
조교수
【jogyosu】
trợ giáo sư
조감독
【jogamdok】
phó đạo diễn, trợ lí đạo diễn
조부모
【jobumo】
ông bà nội
Xem thêm
Chi tiết từ
조 / jo /
định từ
Nghìn tỉ
억의 만 배가 되는 수의.
Thuộc số gấp mười nghìn lần của một trăm triệu.
số từ
Nghìn tỉ
억의 만 배가 되는 수.
Số gấp mười nghìn lần của một trăm triệu.
Từ liên quan:
조의 코커 김 말론 유 홍 임 허 박 윤 정 엄 -조
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhóm, đội
16:49 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Lưu ý đến sự phân loại
16:49 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tổ chức, nhóm
16:49 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý