한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조거
[ jogeo ]
cái kia, đằng kia
Chi tiết từ
조거 / jogeo /
đại từ


Cái kia, đằng kia
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 말하는 사람과 듣는 사람으로부터 멀리 있는 것을 가리키는 말.
(cách nói xem thường hoặc dễ thương) Từ chỉ sự vật hay tình huống ở xa cả người nói và người nghe.
Của đó, ngữ ấy
(낮잡아 이르는 말로) 조 사람.
(cách nói xem thường) Người đó.
Nó
(귀엽게 이르는 말로) 조 아이.
(cách nói dễ thương) Đứa bé đó.
Từ liên quan:
통굽 기모 H라인 야상 셔링 팬츠 윙팁 페플럼 데님 반팔 멜빵 깅엄 코르덴 아노락 치마바지 배기팬츠 A라인 튜닉 유간 긴팔
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giày thể thao
14:45 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
giày chạy
14:45 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng trong hoạt động thể thao
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý