JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조기 졸업
[ jogi joreop ]
sự tốt nghiệp sớm

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
조기
【jogi】
đằng kia, ở đó
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
졸업
【joreop】
sự tốt nghiệp
조기
【jogi】
sự dậy sớm
조기
【jogi】
cờ rũ, cờ rủ quốc tang
조기
【jogi】
thời kì đầu
요기조기
【yogijogi】
chỗ này chỗ kia, đây đó
졸업자
【joreopjja】
người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
졸업식
【joreopssik】
lễ tốt nghiệp
졸업장
【joreopjjang】
bằng tốt nghiệp
졸업생
【joreopssaeng】
học sinh tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
졸업반
【joreopppan】
lớp tốt nghiệp, sinh viên sắp tốt nghiệp, học sinh sắp tốt nghiệp
조기 교육
【jogi gyoyuk】
sự giáo dục sớm
Xem thêm

Chi tiết từ

조기 졸업 / jogi joreop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự tốt nghiệp sớm
졸업에 필요한 조건을 빨리 충족하여 정해진 때보다 이르게 졸업함.
Tốt nghiệp sớm hơn thời gian quy định do nhanh chóng thỏa mãn điều kiện cần cho tốt nghiệp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조기 졸업ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới