한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조기 졸업
[ jogi joreop ]
sự tốt nghiệp sớm
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
조기
【jogi】
đằng kia, ở đó
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
졸업
【joreop】
sự tốt nghiệp
조기
【jogi】
sự dậy sớm
조기
【jogi】
cờ rũ, cờ rủ quốc tang
조기
【jogi】
thời kì đầu
요기조기
【yogijogi】
chỗ này chỗ kia, đây đó
졸업자
【joreopjja】
người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
졸업식
【joreopssik】
lễ tốt nghiệp
졸업장
【joreopjjang】
bằng tốt nghiệp
졸업생
【joreopssaeng】
học sinh tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
졸업반
【joreopppan】
lớp tốt nghiệp, sinh viên sắp tốt nghiệp, học sinh sắp tốt nghiệp
조기 교육
【jogi gyoyuk】
sự giáo dục sớm
Xem thêm
Chi tiết từ
조기 졸업 / jogi joreop /
Sự tốt nghiệp sớm
졸업에 필요한 조건을 빨리 충족하여 정해진 때보다 이르게 졸업함.
Tốt nghiệp sớm hơn thời gian quy định do nhanh chóng thỏa mãn điều kiện cần cho tốt nghiệp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tốt nghiệp sớm
18:32 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
hoàn thành chương trình học nhanh
18:32 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường nhắc đến sinh viên xuất sắc
18:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 期 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý