한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조류
[ joryu ]
triều lưu, dòng thủy triều
조류
[ joryu ]
giống chim, loài chim.
조류
[ joryu ]
tảo
Các từ gợi ý
조류독감
【joryudokgam】
phiễm cúm gà
Chi tiết từ
조류 / joryu /
danh từ

Triều lưu, dòng thủy triều
밀물과 썰물 때문에 생기는 바닷물의 흐름.
Dòng chảy của nước biển phát sinh vì thủy triều lên và thủy triều xuống.
Trào lưu
시대에 따른 경향의 흐름.
Dòng chảy của khuynh hướng theo thời đại.
Từ liên quan:
어류 조류의 야생 독감 탐조 말류 곤충 동물 들새 어군 수생 식물 개과 패류 바닷말 서식처
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chim chóc
17:12 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Lưu lượng nước
17:12 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong sinh học
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý