JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조류
[ joryu ]
triều lưu, dòng thủy triều
조류
[ joryu ]
giống chim, loài chim.
조류
[ joryu ]
tảo

Các từ gợi ý

조류독감
【joryudokgam】
phiễm cúm gà

Chi tiết từ

조류 / joryu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Triều lưu, dòng thủy triều
밀물과 썰물 때문에 생기는 바닷물의 흐름.
Dòng chảy của nước biển phát sinh vì thủy triều lên và thủy triều xuống.
icon Jaemy dictionary
Trào lưu
시대에 따른 경향의 흐름.
Dòng chảy của khuynh hướng theo thời đại.

Từ liên quan:

어류 조류의 야생 독감 탐조 말류 곤충 동물 들새 어군 수생 식물 개과 패류 바닷말 서식처

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조류ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới