한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조르다
[ joreuda ]
siết chặt, thắt chặt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
조르기
【joreugi】
Cú siết, cú tì đè <trong judo>.
목조르기
【mokjoreugi】
Siết cổ <môn vật>.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
조르다 / joreuda /
động từ

Siết chặt, thắt chặt
둘러 묶거나 감은 것을 단단히 조이다.
Siết chặt thứ đã được cột quanh hay quấn lại.
Vòi vĩnh, đòi hỏi, xin xỏ
누구에게 무엇을 해 달라고 자꾸 요구하다.
Nài nỉ liên tục xin ai đó làm cho cái gì đó.
(죄다) thắt chặt, siết chặt (목을) siết cổ, bóp cổ.
Ví dụ:
목을 졸라 죽이다
siết cổ cho chết.
(요구) yêu cầu, đòi
Hối thúc.
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
Yêu cầu liên tục
17:58 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong giao tiếp hàng ngày
17:58 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Năn nỉ
17:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý