JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조르다
[ joreuda ]
siết chặt, thắt chặt

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
조르기
【joreugi】
Cú siết, cú tì đè <trong judo>.
목조르기
【mokjoreugi】
Siết cổ <môn vật>.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

조르다 / joreuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Siết chặt, thắt chặt
둘러 묶거나 감은 것을 단단히 조이다.
Siết chặt thứ đã được cột quanh hay quấn lại.
icon Jaemy dictionary
Vòi vĩnh, đòi hỏi, xin xỏ
누구에게 무엇을 해 달라고 자꾸 요구하다.
Nài nỉ liên tục xin ai đó làm cho cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
(죄다) thắt chặt, siết chặt (목을) siết cổ, bóp cổ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

목을 졸라 죽이다

siết cổ cho chết.

icon Jaemy dictionary
(요구) yêu cầu, đòi
icon Jaemy dictionary
Hối thúc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới