한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조리
[ jori ]
chỗ kia, chỗ đó
조리
[ jori ]
điều dưỡng
조리
[ jori ]
logic, tính hợp lý
조리
[ jori ]
cái lọc, cái sàng
Các từ gợi ý
조리다
【jorida】
kho, rim
조리개
【jorigae】
lỗ ống kính, vòng khẩu độ
요리조리
【yorijori】
đó đây, đây đó, chỗ này chỗ kia
졸이다
【jorida】
ninh, sắc
복조리
【bokjjori】
bokjori; vật treo phúc
조리사
【jorisa】
đầu bếp
조리대
【joridae】
bàn chế biến đồ ăn, bàn nấu ăn, kệ bếp
몸조리
【momjori】
sự nghỉ ngơi, sự dưỡng sức
부조리
【bujori】
sự không hợp lý, sự phi lý, sự vô lý
조리로
【joriro】
chỗ đó, chỗ kia
몸조리
【momjori】
cẩn thận sức khoẻ, quản lý sức khoẻ (sau bệnh, sau sinh v.v.).
조리법
【jorippeop】
cách nấu, cách chế biến
조리실
【jorisil】
phòng nấu ăn, phòng bếp
쥐코조리
【jwikojori】
Chỉ người hẹp hòi.
조리용
【joriyong】
việc dùng trong nấu ăn
Xem thêm
Chi tiết từ
조리 / jori /
trạng từ
Chỗ kia, chỗ đó
조 곳으로. 또는 조쪽으로.
Về nơi kia. Hoặc về phía kia.
Chỗ đằng kia, về hướng đằng kia (phó từ).
Từ đồng nghĩa:
두서 요리
Từ liên quan:
주방 위스망스 재료 오븐 배식 도구 제빵
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý