JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조리
[ jori ]
chỗ kia, chỗ đó
조리
[ jori ]
điều dưỡng
조리
[ jori ]
logic, tính hợp lý
조리
[ jori ]
cái lọc, cái sàng

Các từ gợi ý

조리다
【jorida】
kho, rim
조리개
【jorigae】
lỗ ống kính, vòng khẩu độ
요리조리
【yorijori】
đó đây, đây đó, chỗ này chỗ kia
졸이다
【jorida】
ninh, sắc
복조리
【bokjjori】
bokjori; vật treo phúc
조리사
【jorisa】
đầu bếp
조리대
【joridae】
bàn chế biến đồ ăn, bàn nấu ăn, kệ bếp
몸조리
【momjori】
sự nghỉ ngơi, sự dưỡng sức
부조리
【bujori】
sự không hợp lý, sự phi lý, sự vô lý
조리로
【joriro】
chỗ đó, chỗ kia
몸조리
【momjori】
cẩn thận sức khoẻ, quản lý sức khoẻ (sau bệnh, sau sinh v.v.).
조리법
【jorippeop】
cách nấu, cách chế biến
조리실
【jorisil】
phòng nấu ăn, phòng bếp
쥐코조리
【jwikojori】
Chỉ người hẹp hòi.
조리용
【joriyong】
việc dùng trong nấu ăn
Xem thêm

Chi tiết từ

조리 / jori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Chỗ kia, chỗ đó
조 곳으로. 또는 조쪽으로.
Về nơi kia. Hoặc về phía kia.
icon Jaemy dictionary
Chỗ đằng kia, về hướng đằng kia (phó từ).

Từ đồng nghĩa:

두서 요리

Từ liên quan:

주방 위스망스 재료 오븐 배식 도구 제빵

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới