한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조상같이 알다
[ josanggadi alda ]
như là tổ tiên
Các từ gợi ý
같이
【gachi】
cùng nhau
알
【al】
trứng
알다
【alda】
biết
앓다
【alta】
bệnh, ốm, đau
알거지
【algeoji】
kẻ không một đồng xu dính túi, kẻ trắng tay
새알
【saeal】
trứng chim
알몸
【almom】
mình trần
눈알
【nunal】
nhãn cầu
안다
【antta】
ôm
조상
【josang】
tổ tiên
조상
【josang】
việc đi viếng đám ma (điếu tang).
조상
【josang】
tượng (tượng được điêu khắc, được tạc nên).
같이하다
【gachihada】
cùng nhau, với nhau, có nhau
알약
【alryak】
thuốc viên
알젓
【aljeot】
mắm trứng cá, muối trứng cá làm mắm.
Xem thêm
Chi tiết từ
조상같이 알다 / josanggadi alda /
Như là tổ tiên
어떤 것을 끔찍이 소중하게 생각하다.
Coi cái gì đó vô cùng quan trọng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
biết như tổ tiên
17:38 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
hiểu sâu sắc
17:38 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
có kiến thức lâu đời
17:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý