JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조상같이 알다
[ josanggadi alda ]
như là tổ tiên

Các từ gợi ý

같이
【gachi】
cùng nhau
알
【al】
trứng
알다
【alda】
biết
앓다
【alta】
bệnh, ốm, đau
알거지
【algeoji】
kẻ không một đồng xu dính túi, kẻ trắng tay
새알
【saeal】
trứng chim
알몸
【almom】
mình trần
눈알
【nunal】
nhãn cầu
안다
【antta】
ôm
조상
【josang】
tổ tiên
조상
【josang】
việc đi viếng đám ma (điếu tang).
조상
【josang】
tượng (tượng được điêu khắc, được tạc nên).
같이하다
【gachihada】
cùng nhau, với nhau, có nhau
알약
【alryak】
thuốc viên
알젓
【aljeot】
mắm trứng cá, muối trứng cá làm mắm.
Xem thêm

Chi tiết từ

조상같이 알다 / josanggadi alda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Như là tổ tiên
어떤 것을 끔찍이 소중하게 생각하다.
Coi cái gì đó vô cùng quan trọng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조상같이 알다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới