한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조언하다
[ joeonhada ]
khuyên bảo, cho lời khuyên
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
조언
【joeon】
sự khuyên bảo, lời khuyên
조언자
【joeonja】
người khuyên bảo, người khuyên răn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
조언하다 / joeonhada /
động từ
Khuyên bảo, cho lời khuyên
도움이 되도록 말로 거들거나 깨우쳐 주다.
Khiến cho nhận thức ra hoặc hỗ trợ bằng lời nói để giúp ích.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đưa ra lời khuyên
17:53 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
cung cấp ý kiến
17:53 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong tư vấn
17:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý