한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조운
[ joun ]
Sự vận tải biển.
Chi tiết từ
조운 / joun /
danh từ
Sự vận tải biển.
Từ liên quan:
황충 유봉 미방 조홍 장개 여범 소교 왕기 신립 강개 박주 영걸 장양 마철 여포 축융 장각 순유 장건 강유
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vận chuyển hàng hóa
15:22 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Thường dùng trong thương mại
15:22 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Có liên quan đến giao thông đường thủy
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý