한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조잘조잘하다
[ jojaljojalhada ]
liến thoắng, liến láu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
조잘조잘하다 / jojaljojalhada /
động từ

Liến thoắng, liến láu
조금 작은 목소리로 자꾸 빠르게 말을 하다.
Nói một cách nhanh và liên tục bằng giọng nói hơi nhỏ.
Líu la líu lo
참새 같은 작은 새가 자꾸 지저귀다.
Loài chim nhỏ như chim sẻ liên tục cất tiếng hót.
Từ đồng nghĩa:
조잘대다 조잘거리다
Từ điển mở
Anh Vân
Thành viên
thường miêu tả trẻ con
14:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nói chuyện ríu rít
14:14 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
tán gẫu vui vẻ
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý