한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조탁
[ jotak ]
sự khắc chạm, đánh bóng (đá quý)
Chi tiết từ
조탁 / jotak /
Sự khắc chạm, đánh bóng (đá quý)
Sự trau chuốt (câu văn).
조탁하다 khắc chạm, mài giũa, trau chuốt.
Từ liên quan:
협종 음조 대조법 전음 난정 훈고 -ㄴ 겸양 율격 궁체 천극 음고 직유 어조 원칭 월극 해학 각운 운율 저성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lưỡng lự
18:19 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
không quyết định
18:19 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong cuộc trò chuyện
18:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý