JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조해
[ johae ]
sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]

Các từ gợi ý

해
【hae】
năm
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
시해
【sihae】
sự ám sát
다도해
【dadohae】
biển đa đảo
남해
【namhae】
Nam hải
주해
【juhae】
chú giải; lời chú giải
곡해
【gokae】
sự xuyên tạc
홍해
【honghae】
Hồng hải
흑해
【heukae】
Hắc Hải, biển đen.
신해
【sinhae】
Năm Tân Hợi.
복잡해
【bokjaphae】
Rắc rối lắm.
Xem thêm

Chi tiết từ

조해 / johae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]
icon Jaemy dictionary
조해하다 dung giải, tan ra.

Từ liên quan:

음약 유견 노유 허심 금춘 치법 단삼 유간 보익 원충 유흔 형개 후제 허보 윤변 비혈 복거 중실 설근 통경

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조해ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới