한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조해
[ johae ]
sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
시해
【sihae】
sự ám sát
다도해
【dadohae】
biển đa đảo
남해
【namhae】
Nam hải
주해
【juhae】
chú giải; lời chú giải
곡해
【gokae】
sự xuyên tạc
홍해
【honghae】
Hồng hải
흑해
【heukae】
Hắc Hải, biển đen.
신해
【sinhae】
Năm Tân Hợi.
복잡해
【bokjaphae】
Rắc rối lắm.
Xem thêm
Chi tiết từ
조해 / johae /
Sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]
조해하다 dung giải, tan ra.
Từ liên quan:
음약 유견 노유 허심 금춘 치법 단삼 유간 보익 원충 유흔 형개 후제 허보 윤변 비혈 복거 중실 설근 통경
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
làm rõ vấn đề
17:35 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
giải thích cụ thể
17:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
mô tả chi tiết
17:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 解 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý