JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

조화
[ johwa ]
tạo hoá
조화
[ johwa ]
sự điều hoà
조화
[ johwa ]
hoa giả
조화
[ johwa ]
vòng hoa

Các từ gợi ý

부조화
【bujohwa】
sự không hài hòa, sự không cân đối
천지조화
【cheonjijohwa】
thiên địa giao hòa, trời đất hài hòa
모음 조화
【moeum johwa】
điều hòa nguyên âm
조화롭다
【johwaroptta】
hài hoà
조화되다
【johwadoeda || johwadweda】
được điều hòa
조화하다
【johwahada】
điều hoà
조화시키다
【johwasikida】
làm cho hài hoà, điều hoà

Chi tiết từ

조화 / johwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tạo hoá
이 세상의 모든 것을 만들고 기르는 대자연의 이치. 또는 그런 이치에 따라 만들어진 모든 것.
Giá trị của tự nhiên tạo nên và nuôi dưỡng mọi vật trên thế gian này. Hoặc mọi cái được làm nên theo giá trị như vậy.
icon Jaemy dictionary
Sự phi thường
어떻게 이루어진 것인지 알 수 없을 정도로 이상하고 신기한 일. 또는 그런 일을 꾸미는 재주.
Việc lạ lùng và thần kỳ tới mức không thể biết là nó được làm như thế nào. Hoặc tài xây dựng nên việc đó.

Từ trái nghĩa:

부조화 생화

Từ liên quan:

균형

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

조화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới