한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
조화
[ johwa ]
tạo hoá
조화
[ johwa ]
sự điều hoà
조화
[ johwa ]
hoa giả
조화
[ johwa ]
vòng hoa
Các từ gợi ý
부조화
【bujohwa】
sự không hài hòa, sự không cân đối
천지조화
【cheonjijohwa】
thiên địa giao hòa, trời đất hài hòa
모음 조화
【moeum johwa】
điều hòa nguyên âm
조화롭다
【johwaroptta】
hài hoà
조화되다
【johwadoeda || johwadweda】
được điều hòa
조화하다
【johwahada】
điều hoà
조화시키다
【johwasikida】
làm cho hài hoà, điều hoà
Chi tiết từ
조화 / johwa /
danh từ

Tạo hoá
이 세상의 모든 것을 만들고 기르는 대자연의 이치. 또는 그런 이치에 따라 만들어진 모든 것.
Giá trị của tự nhiên tạo nên và nuôi dưỡng mọi vật trên thế gian này. Hoặc mọi cái được làm nên theo giá trị như vậy.
Sự phi thường
어떻게 이루어진 것인지 알 수 없을 정도로 이상하고 신기한 일. 또는 그런 일을 꾸미는 재주.
Việc lạ lùng và thần kỳ tới mức không thể biết là nó được làm như thế nào. Hoặc tài xây dựng nên việc đó.
Từ trái nghĩa:
부조화 생화
Từ liên quan:
균형
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hài hòa
14:26 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
sự cân bằng
14:26 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý