JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

족보를 따지다[캐다]
[ jokboreul ttajida[kaeda] ]
tìm gia phả, tìm gốc gác

Các từ gợi ý

캐다
【kaeda】
đào, đào bới
따지다
【ttajida】
gạn hỏi, tra hỏi
뒤를 캐다
【dwireul kaeda】
bí mật tìm hiểu
뒷구멍을 캐다[파다]
【dwitgumeongeul kaeda[pada]】
bới móc tội
족보
【jokppo】
gia phả
어깨를 겨누다[겨루다]
【eokkaereul gyeonuda[gyeoruda]】
sánh vai, sánh ngang, sánh bằng
혀를 내두르다[두르다]
【hyeoreul naedureuda[dureuda]】
rụt lưỡi
고삐를 채다[잡아채다]
【goppireul chaeda[jabachaeda]】
(siết dây cương)
배를 불리다[채우다]
【baereul bulrida[chaeuda]】
vơ vét, thâu tóm
덜미를 잡다[쥐다]
【deolmireul japda[jwida]】
tóm gáy
뼈를 깎다[갈다]
【ppyeoreul kkakda[galda]】
mòn xương, thấu xương
소매를 걷다[걷어붙이다]
【somaereul geotda[geodeobudida]】
xắn tay áo xông vào, hăng hái tham gia vào
어깨를 들이밀다[들이대다]
【eokkaereul deurimilda[deuridaeda]】
xông xáo, sốt sắng
카
【ka】
Woa, tiếng thốt lên khi ngửi thấy mùi gì đó.
이마를 마주하다[맞대다]
【imareul majuhada[matdaeda]】
chụm đầu lại
Xem thêm

Chi tiết từ

족보를 따지다[캐다] / jokboreul ttajida[kaeda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tìm gia phả, tìm gốc gác
어떤 일의 근원을 샅샅이 밝히다.
Làm sáng tỏ kĩ càng căn nguyên của công việc nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

족보를 따지다[캐다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới