한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
존중히
[ jonjunghi ]
một cách tôn trọng
Chi tiết từ
존중히 / jonjunghi /
trạng từ
Một cách tôn trọng
의견이나 사람을 높이어 귀중하게.
Đánh giá cao và xem trọng ý kiến hoặc con người.
Từ liên quan:
귀히 경홀히 측은히 중히 귀중히 만홀히 선히 가엾이 궁금히 어여삐 기특히 불쌍히 독실히 옳게 소중히 복되다 망령되이 구차히 경건히 등한히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tôn trọng
14:36 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
khách sáo
14:36 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp lịch sự
14:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý