JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

졸다
[ jolda ]
cạn sệt, quánh lại

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
졸이다
【jorida】
ninh, sắc
졸음
【joreum】
cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
졸
【jol】
quân tốt
졸들다
【joldeulda】
Còi cọc, không phát triển.
졸하다
【jolhada】
qua đời, từ trần (nói về việc chết theo cách nói kính trọng).
국졸
【gukjol】
tốt nghiệp tiểu học
졸때기
【jolttaegi】
(작은 일) công việc có quy mô nhỏ.
졸장부
【joljjangbu】
tiểu trượng phu, người đàn ông hèn nhát, người đàn ông nhát gan
중졸
【jungjol】
tốt nghiệp trung học cơ sở
졸도
【joltto】
sự ngất, sự xỉu, sự ngất xỉu
Xem thêm

Chi tiết từ

졸다 / jolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cạn sệt, quánh lại
찌개, 국, 한약 등의 물이 줄어들어 양이 적어지다.
Nước của những cái như canh hầm, canh, thuốc bắc giảm đi và lượng ít đi.
icon Jaemy dictionary
Cúm rúm
(속되게) 무섭거나 힘이 센 것 앞에서 겁을 먹거나 기를 펴지 못하다.
(cách nói thông tục) Không thể tỏ dũng khí hoặc thấy sợ hãi trước đối tượng có sức mạnh hoặc đáng sợ.
icon Jaemy dictionary
Gà gật buồn ngủ, díp mắt buồn ngủ, lơ mơ muốn ngủ
완전히 잠이 들지는 않으면서 자꾸 잠이 들려는 상태가 되다.
Chưa hoàn toàn rơi vào giấc ngủ đồng thời rơi vào trạng thái cứ muốn ngủ.
icon Jaemy dictionary
(줄다) khô cạn
icon Jaemy dictionary
(끓어서) cạn (vì bị đun sôi cạn).
icon Jaemy dictionary
(졸려서) ngủ gật

Từ liên quan:

한잠 맴맴 설핏 낑낑 뒹굴다 히죽 바르르 부스스 꺽꺽 씩씩 후닥닥 생긋 찔찔 훌렁 찡찡 찌르르 비죽 헐레벌떡 흘끔 까무룩

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

졸다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới