한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
졸다
[ jolda ]
cạn sệt, quánh lại
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
졸이다
【jorida】
ninh, sắc
졸음
【joreum】
cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
졸
【jol】
quân tốt
졸들다
【joldeulda】
Còi cọc, không phát triển.
졸하다
【jolhada】
qua đời, từ trần (nói về việc chết theo cách nói kính trọng).
국졸
【gukjol】
tốt nghiệp tiểu học
졸때기
【jolttaegi】
(작은 일) công việc có quy mô nhỏ.
졸장부
【joljjangbu】
tiểu trượng phu, người đàn ông hèn nhát, người đàn ông nhát gan
중졸
【jungjol】
tốt nghiệp trung học cơ sở
졸도
【joltto】
sự ngất, sự xỉu, sự ngất xỉu
Xem thêm
Chi tiết từ
졸다 / jolda /
động từ


Cạn sệt, quánh lại
찌개, 국, 한약 등의 물이 줄어들어 양이 적어지다.
Nước của những cái như canh hầm, canh, thuốc bắc giảm đi và lượng ít đi.
Cúm rúm
(속되게) 무섭거나 힘이 센 것 앞에서 겁을 먹거나 기를 펴지 못하다.
(cách nói thông tục) Không thể tỏ dũng khí hoặc thấy sợ hãi trước đối tượng có sức mạnh hoặc đáng sợ.
Gà gật buồn ngủ, díp mắt buồn ngủ, lơ mơ muốn ngủ
완전히 잠이 들지는 않으면서 자꾸 잠이 들려는 상태가 되다.
Chưa hoàn toàn rơi vào giấc ngủ đồng thời rơi vào trạng thái cứ muốn ngủ.
(줄다) khô cạn
(끓어서) cạn (vì bị đun sôi cạn).
(졸려서) ngủ gật
Từ liên quan:
한잠 맴맴 설핏 낑낑 뒹굴다 히죽 바르르 부스스 꺽꺽 씩씩 후닥닥 생긋 찔찔 훌렁 찡찡 찌르르 비죽 헐레벌떡 흘끔 까무룩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngủ gật
18:24 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
ngủ chợp
18:24 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường chỉ tình trạng không ngủ sâu
18:24 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý