JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

좀먹다
[ jommeoktta ]
mối ăn

Các từ gợi ý

먹다
【meoktta】
ăn
좀
【jom】
một chút, một ít
좀스럽다
【jomseureoptta】
nhỏ nhặt
좀팽이
【jompaengi】
thằng lùn
좀도둑
【jomttoduk】
tên trộm vặt, tên ăn cắp vặt
먹
【meok】
meok; thỏi mực
애먹다
【aemeoktta】
khổ sở, khổ nhục
마음먹다
【maeummeoktta】
quyết tâm, quyết chí
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
먹물
【meongmul】
nước mực
먹히다
【meokida】
bị ăn
떼어먹다
【tteeomeoktta】
nuốt, ăn giật, ăn quỵt
좀더
【jomdeo】
(양, 수) thêm một ít, một chút, một ít (về lượng, về số)
좀노릇
【jomnoreut】
Việc nhỏ, chuyện nhỏ.
좀꾀
【jomkkoe】
Trò vặt, mẹo vặt.
Xem thêm

Chi tiết từ

좀먹다 / jommeoktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mối ăn
좀이 물건을 잘게 물어뜯다.
Con mối gặm nhỏ đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Gặm nhấm
어떤 사물에 겉으로 드러나지 않게 조금씩 자꾸 해를 입히다.
Gây hại liên tục từng chút một mà không biểu lộ ra bên ngoài sự vật nào đó.
icon Jaemy dictionary
(벌레가) mối, mọt, sâu ăn, nhấm.
icon Jaemy dictionary
(비유적으로) phá hoại, gây hại (nói ẩn dụ).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

동심을 좀먹다

phá hoại, gặm nhấm tâm hồn trẻ thơ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

좀먹다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới