한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
좀먹다
[ jommeoktta ]
mối ăn
Các từ gợi ý
먹다
【meoktta】
ăn
좀
【jom】
một chút, một ít
좀스럽다
【jomseureoptta】
nhỏ nhặt
좀팽이
【jompaengi】
thằng lùn
좀도둑
【jomttoduk】
tên trộm vặt, tên ăn cắp vặt
먹
【meok】
meok; thỏi mực
애먹다
【aemeoktta】
khổ sở, khổ nhục
마음먹다
【maeummeoktta】
quyết tâm, quyết chí
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
먹물
【meongmul】
nước mực
먹히다
【meokida】
bị ăn
떼어먹다
【tteeomeoktta】
nuốt, ăn giật, ăn quỵt
좀더
【jomdeo】
(양, 수) thêm một ít, một chút, một ít (về lượng, về số)
좀노릇
【jomnoreut】
Việc nhỏ, chuyện nhỏ.
좀꾀
【jomkkoe】
Trò vặt, mẹo vặt.
Xem thêm
Chi tiết từ
좀먹다 / jommeoktta /
động từ

Mối ăn
좀이 물건을 잘게 물어뜯다.
Con mối gặm nhỏ đồ vật.
Gặm nhấm
어떤 사물에 겉으로 드러나지 않게 조금씩 자꾸 해를 입히다.
Gây hại liên tục từng chút một mà không biểu lộ ra bên ngoài sự vật nào đó.
(벌레가) mối, mọt, sâu ăn, nhấm.
(비유적으로) phá hoại, gây hại (nói ẩn dụ).
Ví dụ:
동심을 좀먹다
phá hoại, gặm nhấm tâm hồn trẻ thơ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ăn mòn
19:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hủy hoại dần
19:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
gây hại từ từ
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý