JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

좁다
[ joptta ]
hẹp

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
좁히다
【jopida】
thu hẹp
좁다랗다
【jopttarata】
chật chọi, chật hẹp
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
좁은
【jobeun】
(마음) nhỏ hẹp, hẹp
좁디좁다
【jopttijoptta】
hẹp vanh vanh, nhỏ hẹp
좁아지다
【jobajida】
Trở nên nhỏ, trở nên hẹp.
가슴이 좁다
【gaseumi jopda】
hẹp hòi, ích kỉ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

좁다 / joptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Hẹp
면이나 바닥 등의 면적이 작다.
Diện tích của bề mặt hay nền... nhỏ.
icon Jaemy dictionary
Hẹp
길의 폭이나 물체와 물체 사이의 거리가 짧다.
Lòng đường hoặc khoảng cách giữa vật thể với vật thể ngắn.
icon Jaemy dictionary
Hẹp hòi
마음이나 생각이 크거나 너그럽지 못하다.
Tâm hồn hay suy nghĩ không lớn và không rộng mở.
icon Jaemy dictionary
Hẹp
내용이나 범위 등이 널리 미치지 못하다.
Nội dung hay phạm vi... không vươn rộng được.
icon Jaemy dictionary
(폭, 범위가) hẹp (phạm vi)
icon Jaemy dictionary
(면적이) chật, chật hẹp (diện tích)
icon Jaemy dictionary
(갑갑하게) gò bó, có cảm giác bất tiện
icon Jaemy dictionary
(도량, 소견 따위가) hẹp hòi (tấm lòng, sự độ lượng, suy nghĩ).

Từ trái nghĩa:

넓다

Từ liên quan:

넓다 얇다 작다 협소하다 얕다 크다 굵다 좁은 낮다 가파르다 넓은

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

좁다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới