한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종갓집
[ jonggajjip || jonggatjjip ]
chính thất, nhà tộc
Chi tiết từ
종갓집 / jonggajjip || jonggatjjip /
danh từ
Chính thất, nhà tộc
어떤 가문에서 큰아들로만 이어져 온 큰집.
Gia đình lớn duy trì dòng dõi bởi người con trai lớn trong một gia môn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
종가
Từ liên quan:
떡집 수라상 장김치 방귀쟁이 단골집 분식집 퇴기 탕평채 장맛 매향 쌈밥 한정식 궁중음식 해장국 종부 목공소 파출부 꼬리곰탕 팥죽 따로국밥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhà tổ
18:27 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Gia đình có truyền thống
18:27 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Nơi thờ cúng tổ tiên
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý