한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종돈
[ jongdon ]
lợn giống.
Chi tiết từ
종돈 / jongdon /
Lợn giống.
Từ liên quan:
양어 축우 수산용 내병성 특용 칡소 유료작물 종오리 양묘 찰벼 액비 잠업 녹비 소재화 탈질 양어용 도열병 다수확 비육 명반석
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiền nợ
16:17 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Nợ phải trả
16:17 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Dùng trong tài chính cá nhân
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý